166 tuyến phù hợp · Khởi hành từ TP.HCM
| Điểm đến | Thời gian | Km theo bảng | 4 chỗ |
|---|---|---|---|
| Sân BayHồ Chí Minh | 1 ngày | 10 | 500.000đ |
| City tour (4tiếng/50km)Hồ Chí Minh | 1 ngày | 50 | 900.000đ |
| City tour (8tiếng/100km)Hồ Chí Minh | 1 ngày | 100 | 1.100.000đ |
| Củ ChiHồ Chí Minh | 1 ngày | 100 | 1.100.000đ |
| Cần GiờHồ Chí Minh | 1 ngày | 130 | 1.400.000đ |
| Dĩ AnBình Dương | 1 ngày | 50 | 1.300.000đ |
| Khu du lịch Thủy ChâuBình Dương | 1 ngày | 50 | 1.300.000đ |
| TP Thủ Dầu 1Bình Dương | 1 ngày | 80 | 1.200.000đ |
| KCN VSIP 1 và 2Bình Dương | 1 ngày | 80 | 1.200.000đ |
| TP mới Bình DươngBình Dương | 1 ngày | 80 | 1.300.000đ |
| Khu du lịch Đại NamBình Dương | 1 ngày | 80 | 1.200.000đ |
| Tân UyênBình Dương | 1 ngày | 100 | 1.300.000đ |
| Bến CátBình Dương | 1 ngày | 100 | 1.300.000đ |
| Phú GiáoBình Dương | 1 ngày | 130 | 1.400.000đ |
| Bàu BàngBình Dương | 1 ngày | 130 | 1.400.000đ |
| Dầu TiếngBình Dương | 1 ngày | 170 | 1.600.000đ |
| Chơn ThànhBình Phước | 1 ngày | 200 | 1.600.000đ |
| Đồng XoàiBình Phước | 1 ngày | 200 | 1.600.000đ |
| Bình LongBình Phước | 1 ngày | 250 | 1.800.000đ |
| Lộc NinhBình Phước | 1 ngày | 260 | 1.800.000đ |
| Bù ĐăngBình Phước | 1 ngày | 300 | 1.900.000đ |
| Phước LongBình Phước | 1 ngày | 300 | 1.900.000đ |
| Bù ĐốpBình Phước | 1 ngày | 350 | 2.000.000đ |
| Bù Gia MậpBình Phước | 1 ngày | 400 | 2.200.000đ |
| Trảng BàngTây Ninh | 1 ngày | 100 | 1.200.000đ |
| Cửa khẩu Mộc BàiTây Ninh | 1 ngày | 150 | 1.300.000đ |
| Gò DầuTây Ninh | 1 ngày | 150 | 1.300.000đ |
| TP Tây NinhTây Ninh | 1 ngày | 200 | 1.700.000đ |
| Tòa thánh Tây NinhTây Ninh | 1 ngày | 200 | 1.600.000đ |
| Long Hoa Hòa ThànhTây Ninh | 1 ngày | 200 | 1.600.000đ |
| Chùa Gò KénTây Ninh | 1 ngày | 200 | 1.600.000đ |
| Dương Minh ChâuTây Ninh | 1 ngày | 200 | 1.600.000đ |
| Châu thành Tây NinhTây Ninh | 1 ngày | 220 | 1.800.000đ |
| Núi Bà ĐenTây Ninh | 1 ngày | 220 | 1.800.000đ |
| Tân Châu Đồng PanTây Ninh | 1 ngày | 250 | 1.900.000đ |
| Tân Biên Xa MátTây Ninh | 1 ngày | 260 | 2.000.000đ |
| Biên HòaĐồng Nai | 1 ngày | 60 | 1.300.000đ |
| Nhơn TrạchĐồng Nai | 1 ngày | 70 | 1.300.000đ |
| Làng Tre ViệtĐồng Nai | 1 ngày | 75 | 1.300.000đ |
| Long ThànhĐồng Nai | 1 ngày | 80 | 1.300.000đ |
| Trảng BomĐồng Nai | 1 ngày | 80 | 1.300.000đ |
| Trị AnĐồng Nai | 1 ngày | 120 | 1.700.000đ |
| Long KhánhĐồng Nai | 1 ngày | 150 | 1.600.000đ |
| Thống NhấtĐồng Nai | 1 ngày | 170 | 1.600.000đ |
| Cẩm MỹĐồng Nai | 1 ngày | 180 | 1.700.000đ |
| Núi Chứa Chan Gia LàoĐồng Nai | 1 ngày | 220 | 1.800.000đ |
| Xuân LộcĐồng Nai | 1 ngày | 220 | 1.800.000đ |
| Định QuánĐồng Nai | 1 ngày | 220 | 1.800.000đ |
| Tân Phú Phương LâmĐồng Nai | 1 ngày | 260 | 1.800.000đ |
| Nam Cát TiênĐồng Nai | 1 ngày | 300 | 2.100.000đ |
| Phú Mỹ Đại Tòng LâmVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 100 | 1.300.000đ |
| Tân ThànhVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 130 | 1.300.000đ |
| Bà RịaVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 170 | 1.400.000đ |
| Ngãi Giao Châu ĐứcVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 220 | 1.700.000đ |
| Long Hải Dinh CôVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 220 | 1.700.000đ |
| Thành Phố Vũng TàuVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 220 | 1.700.000đ |
| Hồ TràmVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 250 | 1.700.000đ |
| Hồ CốcVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 250 | 1.700.000đ |
| Bình ChâuVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 280 | 1.900.000đ |
| Xuyên MộcVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu | 1 ngày | 280 | 1.900.000đ |
| Bến LứcLong An | 1 ngày | 60 | 1.300.000đ |
| Đức Hòa Hậu NghĩaLong An | 1 ngày | 80 | 1.300.000đ |
| Tân AnLong An | 1 ngày | 100 | 1.300.000đ |
| Đức HuệLong An | 1 ngày | 120 | 1.300.000đ |
| Tân ThạnhLong An | 1 ngày | 200 | 1.600.000đ |
| Mộc Hóa Kiến TườngLong An | 1 ngày | 240 | 1.800.000đ |
| Vĩnh HưngLong An | 1 ngày | 280 | 1.900.000đ |
| Mỹ An Tháp MườiĐồng Tháp | 1 ngày | 240 | 1.700.000đ |
| Nha MânĐồng Tháp | 1 ngày | 280 | 1.700.000đ |
| Sa ĐécĐồng Tháp | 1 ngày | 290 | 1.700.000đ |
| Cao LãnhĐồng Tháp | 1 ngày | 300 | 2.000.000đ |
| Thanh BìnhĐồng Tháp | 1 ngày | 320 | 2.000.000đ |
| Tam NôngĐồng Tháp | 1 ngày | 350 | 2.100.000đ |
| Hồng NgựĐồng Tháp | 1 ngày | 440 | 2.400.000đ |
| Gò CôngTiền Giang | 1 ngày | 150 | 1.500.000đ |
| Thành phố Mỹ ThoTiền Giang | 1 ngày | 150 | 1.500.000đ |
| Châu ThànhTiền Giang | 1 ngày | 160 | 1.500.000đ |
| Chợ GạoTiền Giang | 1 ngày | 160 | 1.500.000đ |
| Cai LậyTiền Giang | 1 ngày | 190 | 1.600.000đ |
| Cái BèTiền Giang | 1 ngày | 220 | 1.900.000đ |
| Mỹ ThuậnTiền Giang | 1 ngày | 250 | 2.000.000đ |
| Cồn PhụngBến Tre | 1 ngày | 160 | 1.500.000đ |
| Châu ThànhBến Tre | 1 ngày | 160 | 1.500.000đ |
| TP Bến TreBến Tre | 1 ngày | 180 | 1.500.000đ |
| Giồng TrômBến Tre | 1 ngày | 220 | 1.700.000đ |
| Mỏ Cày NamBến Tre | 1 ngày | 220 | 1.700.000đ |
| Mỏ Cày BắcBến Tre | 1 ngày | 220 | 1.700.000đ |
| Bình ĐạiBến Tre | 1 ngày | 250 | 1.700.000đ |
| Ba TriBến Tre | 1 ngày | 250 | 1.700.000đ |
| Thạnh PhúBến Tre | 1 ngày | 280 | 1.900.000đ |
| Long XuyênAn Giang | 1 ngày | 380 | 2.300.000đ |
| Chợ MớiAn Giang | 1 ngày | 400 | 2.300.000đ |
| Tân ChâuAn Giang | 1 ngày | 420 | 2.300.000đ |
| Tri TônAn Giang | 1 ngày | 500 | 2.600.000đ |
| Núi Cấm Tịnh BiênAn Giang | 1 ngày | 500 | 2.600.000đ |
| Chùa Bà Châu ĐốcAn Giang | 1 ngày | 550 | 2.600.000đ |
| TP Cần ThơCần ThơXem tuyến Cần Thơ | 1 ngày | 350 | 2.300.000đ |
| Ô MônCần ThơXem tuyến Cần Thơ | 1 ngày | 380 | 2.300.000đ |
| Thốt NốtCần ThơXem tuyến Cần Thơ | 1 ngày | 440 | 2.400.000đ |
| Vĩnh Thạch Cần ThơCần ThơXem tuyến Cần Thơ | 1 ngày | 450 | 2.400.000đ |
| Cờ ĐỏCần ThơXem tuyến Cần Thơ | 1 ngày | 450 | 2.400.000đ |
| TP Vĩnh LongVĩnh Long | 1 ngày | 260 | 1.900.000đ |
| Tam BìnhVĩnh Long | 1 ngày | 300 | 1.900.000đ |
| Mang ThítVĩnh Long | 1 ngày | 300 | 1.900.000đ |
| Vũng LiêmVĩnh Long | 1 ngày | 300 | 1.900.000đ |
| Trà ÔnVĩnh Long | 1 ngày | 360 | 2.100.000đ |
| Càng LongTrà Vinh | 1 ngày | 260 | 1.900.000đ |
| TP Trà VinhTrà Vinh | 1 ngày | 280 | 1.900.000đ |
| Tiểu CầnTrà Vinh | 1 ngày | 320 | 2.000.000đ |
| Trà CúTrà Vinh | 1 ngày | 350 | 2.000.000đ |
| Duyên HảiTrà Vinh | 1 ngày | 380 | 2.200.000đ |
| Tân Hiệp Kiên GiangKiên Giang | 1 ngày | 450 | 2.700.000đ |
| TP Rạch GiáKiên Giang | 1 ngày | 500 | 2.900.000đ |
| Rạch SỏiKiên Giang | 1 ngày | 520 | 2.900.000đ |
| Hòn ĐấtKiên Giang | 1 ngày | 550 | 2.900.000đ |
| U Minh ThượngKiên Giang | 1 ngày | 600 | 3.500.000đ |
| Hà TiênKiên Giang | 1 ngày | 650 | 3.500.000đ |
| Ngã Ba Cái TắcHậu Giang | 1 ngày | 380 | 2.200.000đ |
| Thị Xã Ngã BảyHậu Giang | 1 ngày | 400 | 2.200.000đ |
| Phụng Hiệp Cây DươngHậu Giang | 1 ngày | 400 | 2.200.000đ |
| Thị Xã Vị ThanhHậu Giang | 1 ngày | 420 | 2.400.000đ |
| Long MỹHậu Giang | 1 ngày | 450 | 2.400.000đ |
| TP Sóc TrăngSóc Trăng | 1 ngày | 440 | 2.500.000đ |
| Long PhúSóc Trăng | 1 ngày | 460 | 2.500.000đ |
| Thạnh TrịSóc Trăng | 1 ngày | 530 | 2.600.000đ |
| Thị xã Vĩnh ChâuSóc Trăng | 1 ngày | 540 | 2.600.000đ |
| TP Bạc LiêuBạc Liêu | 1 ngày | 550 | 2.700.000đ |
| Nhà Thờ Cha Diệp Tắc SậyBạc Liêu | 1 ngày | 600 | 2.800.000đ |
| Cha Diệp mẹ Nam HảiBạc Liêu | 1 ngày | 680 | 3.100.000đ |
| TP Cà MauCà Mau | 1 ngày | 620 | 3.300.000đ |
| Hòn Đá Bạc Sông ĐốcCà Mau | 1 ngày | 700 | 3.900.000đ |
| Nam CănCà Mau | 1 ngày | 750 | 3.900.000đ |
| Mũi Cà MauCà Mau | 1 ngày | 800 | 4.100.000đ |
| Cam RanhKhánh HoàXem tuyến Nha Trang | 1 ngày | 760 | 3.700.000đ |
| Đảo Bình BaKhánh HoàXem tuyến Nha Trang | 1 ngày | 760 | 3.700.000đ |
| Đảo Bình HưngKhánh HoàXem tuyến Nha Trang | 1 ngày | 760 | 3.700.000đ |
| Nha TrangKhánh HoàXem tuyến Nha Trang | 1 ngày | 860 | 4.000.000đ |
| Ninh HòaKhánh HoàXem tuyến Nha Trang | 1 ngày | 900 | 4.500.000đ |
| Phan RangNinh Thuận | 1 ngày | 660 | 3.100.000đ |
| Tháp ChàmNinh Thuận | 1 ngày | 660 | 3.100.000đ |
| Núi ChúaNinh Thuận | 1 ngày | 720 | 3.600.000đ |
| Hàm TânBình Thuận | 1 ngày | 260 | 1.900.000đ |
| Lagi Cocobeach CampBình Thuận | 1 ngày | 280 | 1.900.000đ |
| Lagi Biển Cam BìnhBình Thuận | 1 ngày | 280 | 1.900.000đ |
| LagiBình Thuận | 1 ngày | 300 | 1.900.000đ |
| Dinh Thầy ThímBình Thuận | 1 ngày | 340 | 2.300.000đ |
| Tà CúBình Thuận | 1 ngày | 360 | 2.300.000đ |
| Đức Mẹ Tà Pao Tánh LinhBình Thuận | 1 ngày | 360 | 2.300.000đ |
| TP Phan ThiếtBình Thuận | 1 ngày | 400 | 2.400.000đ |
| Hòn RơmBình Thuận | 1 ngày | 420 | 2.500.000đ |
| Mũi NéBình Thuận | 1 ngày | 420 | 2.500.000đ |
| Cổ TrạchBình Thuận | 1 ngày | 550 | 3.400.000đ |
| TP PleikuGia Lai | 1 ngày | 1000 | 5.600.000đ |
| Kon TumGia Lai | 1 ngày | 1200 | 7.100.000đ |
| Buôn Ma ThuộtĐắk Lắk | 1 ngày | 700 | 3.300.000đ |
| Buôn ĐônĐắk Lắk | 1 ngày | 720 | 3.400.000đ |
| MadaguiLâm Đồng | 1 ngày | 300 | 2.100.000đ |
| Bảo LộcLâm Đồng | 1 ngày | 400 | 2.300.000đ |
| Di linhLâm Đồng | 1 ngày | 460 | 2.500.000đ |
| Đức TrọngLâm Đồng | 1 ngày | 500 | 2.700.000đ |
| Đơn DươngLâm Đồng | 1 ngày | 560 | 3.100.000đ |
| Đà LạtLâm Đồng | 1 ngày | 600 | 3.400.000đ |
| Gia NghĩaĐắk Nông | 1 ngày | 450 | 2.600.000đ |
| Đắk NôngĐắk Nông | 1 ngày | 500 | 3.700.000đ |
| Đà NẵngĐà Nẵng | 1 ngày | 2000 | 12.100.000đ |
| HuếHuế | 1 ngày | 2200 | 14.100.000đ |
Điểm xuất phát: TP.HCM. Giá theo nhóm số chỗ và lịch trình trong bảng, không mặc định là giá của một mẫu xe cụ thể.
“Liên hệ” là các mức chưa có số giá trong bảng gốc. Thời gian và số km giữ theo bảng cung cấp; số km không được xác định là quãng đường một chiều.
Trước khi đặt, xác nhận ngày đi, điểm đón/trả, các điểm dừng, khoản đã gồm/chưa gồm (VAT, phí đường, bến bãi, vé tham quan, lưu trú tài xế) và phụ phí nếu có. Chuyến nhiều ngày hoặc khác lịch trình cần xác nhận lại giá.
Cập nhật ngày 24/10/2026. Tên khu vực được giữ theo bảng giá để dễ đối chiếu tuyến.
Lên lịch trình cho điểm đến
TP.HCM → Cần Thơ
Tra giá thuê xe từ TP.HCM đi Cần Thơ cho xe 4–45 chỗ, đối chiếu các điểm đến và chuẩn bị lịch trình khám phá miền sông nước.
Xem giá & gợi ý hành trình →TP.HCM → Vũng Tàu
Bảng giá xe từ TP.HCM đi Vũng Tàu, Long Hải, Hồ Tràm, Hồ Cốc cho xe 4–45 chỗ cùng gợi ý chuẩn bị chuyến đi biển.
Xem giá & gợi ý hành trình →TP.HCM → Nha Trang
Tra giá xe từ TP.HCM đi Nha Trang và các điểm trong bảng Khánh Hoà. Xem lưu ý hành trình đường dài, hành lý và các chặng tham quan biển đảo.
Xem giá & gợi ý hành trình →