Thuê xe du lịch & xe cưới · 4–45 chỗ0899 473 333
THUÊ XEHÀNH TRÌNH PHƯƠNG NAMTư vấn qua Zalo
☰

Bảng giá thuê xe từ TP.HCM đi các tuyến

Chọn điểm đến, xem giá theo số chỗ và lên lịch trình cùng Hành Trình Phương Nam.

166 tuyến phù hợp · Khởi hành từ TP.HCM

Giá thuê xe từ TP.HCM · Đơn vị: VNĐ/chuyến theo thời gian trong bảng
Điểm đếnThời gianKm theo bảng4 chỗ7 chỗ16 chỗ29 chỗ45 chỗ
Sân BayHồ Chí Minh1 ngày10500.000đ600.000đ800.000đ1.600.000đ2.800.000đ
City tour (4tiếng/50km)Hồ Chí Minh1 ngày50900.000đ1.000.000đ1.400.000đ1.900.000đ2.700.000đ
City tour (8tiếng/100km)Hồ Chí Minh1 ngày1001.100.000đ1.400.000đ1.700.000đ2.500.000đ3.500.000đ
Củ ChiHồ Chí Minh1 ngày1001.100.000đ1.400.000đ1.400.000đ2.500.000đ3.300.000đ
Cần GiờHồ Chí Minh1 ngày1301.400.000đ1.600.000đ1.500.000đ2.600.000đ3.500.000đ
Dĩ AnBình Dương1 ngày501.300.000đ1.500.000đ1.600.000đ2.600.000đ3.100.000đ
Khu du lịch Thủy ChâuBình Dương1 ngày501.300.000đ1.500.000đ1.600.000đ2.600.000đ3.100.000đ
TP Thủ Dầu 1Bình Dương1 ngày801.200.000đ1.500.000đ1.600.000đ2.600.000đ3.100.000đ
KCN VSIP 1 và 2Bình Dương1 ngày801.200.000đ1.500.000đ1.600.000đ2.600.000đ3.100.000đ
TP mới Bình DươngBình Dương1 ngày801.300.000đ1.500.000đ1.600.000đ2.600.000đ3.100.000đ
Khu du lịch Đại NamBình Dương1 ngày801.200.000đ1.500.000đ1.600.000đ2.600.000đ3.100.000đ
Tân UyênBình Dương1 ngày1001.300.000đ1.500.000đ1.700.000đ2.700.000đ3.300.000đ
Bến CátBình Dương1 ngày1001.300.000đ1.500.000đ1.700.000đ2.700.000đ3.400.000đ
Phú GiáoBình Dương1 ngày1301.400.000đ1.600.000đ1.800.000đ2.700.000đ3.700.000đ
Bàu BàngBình Dương1 ngày1301.400.000đ1.600.000đ1.800.000đ2.800.000đ3.700.000đ
Dầu TiếngBình Dương1 ngày1701.600.000đ1.800.000đ1.900.000đ3.100.000đ4.200.000đ
Chơn ThànhBình Phước1 ngày2001.600.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.100.000đ4.600.000đ
Đồng XoàiBình Phước1 ngày2001.600.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.100.000đ4.600.000đ
Bình LongBình Phước1 ngày2501.800.000đ2.100.000đ2.400.000đ3.800.000đ5.400.000đ
Lộc NinhBình Phước1 ngày2601.800.000đ2.100.000đ2.400.000đ3.800.000đ5.500.000đ
Bù ĐăngBình Phước1 ngày3001.900.000đ2.200.000đ2.600.000đ3.900.000đ6.000.000đ
Phước LongBình Phước1 ngày3001.900.000đ2.200.000đ2.600.000đ3.900.000đ6.000.000đ
Bù ĐốpBình Phước1 ngày3502.000.000đ2.300.000đ2.700.000đ4.100.000đ6.600.000đ
Bù Gia MậpBình Phước1 ngày4002.200.000đ2.600.000đ2.900.000đ4.300.000đ7.300.000đ
Trảng BàngTây Ninh1 ngày1001.200.000đ1.500.000đ1.500.000đ2.600.000đ2.700.000đ
Cửa khẩu Mộc BàiTây Ninh1 ngày1501.300.000đ1.500.000đ1.700.000đ2.800.000đ3.200.000đ
Gò DầuTây Ninh1 ngày1501.300.000đ1.500.000đ1.700.000đ2.800.000đ3.200.000đ
TP Tây NinhTây Ninh1 ngày2001.700.000đ1.900.000đ1.800.000đ3.100.000đ3.750.000đ
Tòa thánh Tây NinhTây Ninh1 ngày2001.600.000đ1.900.000đ1.800.000đ3.100.000đ3.750.000đ
Long Hoa Hòa ThànhTây Ninh1 ngày2001.600.000đ1.900.000đ1.800.000đ3.100.000đ3.750.000đ
Chùa Gò KénTây Ninh1 ngày2001.600.000đ1.900.000đ1.800.000đ3.100.000đ3.750.000đ
Dương Minh ChâuTây Ninh1 ngày2001.600.000đ1.900.000đ1.800.000đ3.100.000đ3.750.000đ
Châu thành Tây NinhTây Ninh1 ngày2201.800.000đ2.000.000đ1.800.000đ3.300.000đ4.000.000đ
Núi Bà ĐenTây Ninh1 ngày2201.800.000đ2.000.000đ1.800.000đ3.300.000đ4.000.000đ
Tân Châu Đồng PanTây Ninh1 ngày2501.900.000đ2.100.000đ2.100.000đ3.700.000đ4.400.000đ
Tân Biên Xa MátTây Ninh1 ngày2602.000.000đ2.200.000đ2.200.000đ3.800.000đ4.400.000đ
Biên HòaĐồng Nai1 ngày601.300.000đ1.500.000đ1.500.000đ2.600.000đ3.600.000đ
Nhơn TrạchĐồng Nai1 ngày701.300.000đ1.500.000đ1.500.000đ2.600.000đ3.600.000đ
Làng Tre ViệtĐồng Nai1 ngày751.300.000đ1.500.000đ1.500.000đ2.600.000đ3.600.000đ
Long ThànhĐồng Nai1 ngày801.300.000đ1.500.000đ1.600.000đ2.600.000đ3.600.000đ
Trảng BomĐồng Nai1 ngày801.300.000đ1.500.000đ1.600.000đ2.600.000đ3.600.000đ
Trị AnĐồng Nai1 ngày1201.700.000đ1.800.000đ1.700.000đ2.700.000đ3.900.000đ
Long KhánhĐồng Nai1 ngày1501.600.000đ1.900.000đ1.800.000đ2.900.000đ4.300.000đ
Thống NhấtĐồng Nai1 ngày1701.600.000đ1.900.000đ1.800.000đ2.900.000đ4.300.000đ
Cẩm MỹĐồng Nai1 ngày1801.700.000đ1.900.000đ1.800.000đ3.100.000đ4.400.000đ
Núi Chứa Chan Gia LàoĐồng Nai1 ngày2201.800.000đ2.100.000đ2.200.000đ3.300.000đ5.100.000đ
Xuân LộcĐồng Nai1 ngày2201.800.000đ2.100.000đ2.200.000đ3.300.000đ5.100.000đ
Định QuánĐồng Nai1 ngày2201.800.000đ2.100.000đ2.200.000đ3.300.000đ5.100.000đ
Tân Phú Phương LâmĐồng Nai1 ngày2601.800.000đ2.000.000đ2.300.000đ3.800.000đ5.850.000đ
Nam Cát TiênĐồng Nai1 ngày3002.100.000đ2.300.000đ2.400.000đ3.900.000đ6.300.000đ
Phú Mỹ Đại Tòng LâmVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày1001.300.000đ1.500.000đ1.600.000đ2.600.000đ3.100.000đ
Tân ThànhVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày1301.300.000đ1.500.000đ1.700.000đ2.800.000đ3.500.000đ
Bà RịaVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày1701.400.000đ1.600.000đ1.800.000đ2.900.000đ3.900.000đ
Ngãi Giao Châu ĐứcVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày2201.700.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.300.000đ4.500.000đ
Long Hải Dinh CôVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày2201.700.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.300.000đ4.500.000đ
Thành Phố Vũng TàuVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày2201.700.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.300.000đ4.500.000đ
Hồ TràmVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày2501.700.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.700.000đ5.000.000đ
Hồ CốcVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày2501.700.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.700.000đ5.000.000đ
Bình ChâuVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày2801.900.000đ2.100.000đ2.400.000đ3.900.000đ5.500.000đ
Xuyên MộcVũng TàuXem tuyến Vũng Tàu1 ngày2801.900.000đ2.100.000đ2.400.000đ3.900.000đ5.500.000đ
Bến LứcLong An1 ngày601.300.000đ1.500.000đ1.500.000đ2.600.000đ2.600.000đ
Đức Hòa Hậu NghĩaLong An1 ngày801.300.000đ1.500.000đ1.500.000đ2.600.000đ2.600.000đ
Tân AnLong An1 ngày1001.300.000đ1.500.000đ1.500.000đ2.600.000đ2.800.000đ
Đức HuệLong An1 ngày1201.300.000đ1.500.000đ1.500.000đ2.700.000đ2.900.000đ
Tân ThạnhLong An1 ngày2001.600.000đ1.800.000đ1.900.000đ3.300.000đ4.400.000đ
Mộc Hóa Kiến TườngLong An1 ngày2401.800.000đ2.000.000đ2.100.000đ3.500.000đ4.700.000đ
Vĩnh HưngLong An1 ngày2801.900.000đ2.100.000đ2.200.000đ3.900.000đ5.400.000đ
Mỹ An Tháp MườiĐồng Tháp1 ngày2401.700.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.500.000đ4.700.000đ
Nha MânĐồng Tháp1 ngày2801.700.000đ2.100.000đ2.200.000đ3.900.000đ5.400.000đ
Sa ĐécĐồng Tháp1 ngày2901.700.000đ2.100.000đ2.200.000đ3.900.000đ5.600.000đ
Cao LãnhĐồng Tháp1 ngày3002.000.000đ2.300.000đ2.300.000đ4.100.000đ5.800.000đ
Thanh BìnhĐồng Tháp1 ngày3202.000.000đ2.300.000đ2.300.000đ4.400.000đ6.100.000đ
Tam NôngĐồng Tháp1 ngày3502.100.000đ2.300.000đ2.300.000đ4.700.000đ6.600.000đ
Hồng NgựĐồng Tháp1 ngày4402.400.000đ2.700.000đ3.000.000đ5.300.000đ7.700.000đ
Gò CôngTiền Giang1 ngày1501.500.000đ1.600.000đ1.700.000đ2.900.000đ3.400.000đ
Thành phố Mỹ ThoTiền Giang1 ngày1501.500.000đ1.600.000đ1.700.000đ2.900.000đ3.100.000đ
Châu ThànhTiền Giang1 ngày1601.500.000đ1.600.000đ1.700.000đ2.900.000đ3.300.000đ
Chợ GạoTiền Giang1 ngày1601.500.000đ1.600.000đ1.700.000đ2.900.000đ3.300.000đ
Cai LậyTiền Giang1 ngày1901.600.000đ1.700.000đ1.800.000đ3.100.000đ3.800.000đ
Cái BèTiền Giang1 ngày2201.900.000đ2.100.000đ2.000.000đ3.300.000đ4.400.000đ
Mỹ ThuậnTiền Giang1 ngày2502.000.000đ2.100.000đ2.200.000đ3.550.000đ4.600.000đ
Cồn PhụngBến Tre1 ngày1601.500.000đ1.700.000đ1.800.000đ2.900.000đ3.300.000đ
Châu ThànhBến Tre1 ngày1601.500.000đ1.700.000đ1.800.000đ2.900.000đ3.300.000đ
TP Bến TreBến Tre1 ngày1801.500.000đ1.800.000đ1.800.000đ3.100.000đ3.600.000đ
Giồng TrômBến Tre1 ngày2201.700.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.300.000đ4.200.000đ
Mỏ Cày NamBến Tre1 ngày2201.700.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.300.000đ4.200.000đ
Mỏ Cày BắcBến Tre1 ngày2201.700.000đ1.900.000đ2.000.000đ3.300.000đ4.200.000đ
Bình ĐạiBến Tre1 ngày2501.700.000đ1.900.000đ2.200.000đ3.700.000đ4.600.000đ
Ba TriBến Tre1 ngày2501.700.000đ1.900.000đ2.200.000đ3.700.000đ4.600.000đ
Thạnh PhúBến Tre1 ngày2801.900.000đ2.100.000đ2.400.000đ3.900.000đ5.100.000đ
Long XuyênAn Giang1 ngày3802.300.000đ2.600.000đ2.700.000đLiên hệ7.200.000đ
Chợ MớiAn Giang1 ngày4002.300.000đ2.600.000đ2.700.000đLiên hệ7.600.000đ
Tân ChâuAn Giang1 ngày4202.300.000đ2.600.000đ2.800.000đLiên hệ7.700.000đ
Tri TônAn Giang1 ngày5002.600.000đ2.800.000đ3.000.000đLiên hệ8.300.000đ
Núi Cấm Tịnh BiênAn Giang1 ngày5002.600.000đ2.800.000đ3.000.000đLiên hệ8.400.000đ
Chùa Bà Châu ĐốcAn Giang1 ngày5502.600.000đ2.800.000đ3.600.000đLiên hệ7.100.000đ
TP Cần ThơCần ThơXem tuyến Cần Thơ1 ngày3502.300.000đ2.700.000đ2.700.000đ4.400.000đ6.900.000đ
Ô MônCần ThơXem tuyến Cần Thơ1 ngày3802.300.000đ2.800.000đ2.800.000đ4.600.000đ7.200.000đ
Thốt NốtCần ThơXem tuyến Cần Thơ1 ngày4402.400.000đ2.900.000đ2.900.000đ4.800.000đ7.900.000đ
Vĩnh Thạch Cần ThơCần ThơXem tuyến Cần Thơ1 ngày4502.400.000đ2.900.000đ3.000.000đ5.000.000đ7.900.000đ
Cờ ĐỏCần ThơXem tuyến Cần Thơ1 ngày4502.400.000đ2.900.000đ3.000.000đ5.000.000đ7.900.000đ
TP Vĩnh LongVĩnh Long1 ngày2601.900.000đ2.100.000đ2.100.000đ3.700.000đ4.900.000đ
Tam BìnhVĩnh Long1 ngày3001.900.000đ2.100.000đ2.200.000đ4.100.000đ5.100.000đ
Mang ThítVĩnh Long1 ngày3001.900.000đ2.100.000đ2.200.000đ4.100.000đ5.100.000đ
Vũng LiêmVĩnh Long1 ngày3001.900.000đ2.100.000đ2.200.000đ4.100.000đ5.100.000đ
Trà ÔnVĩnh Long1 ngày3602.100.000đ2.300.000đ2.500.000đ4.500.000đ5.900.000đ
Càng LongTrà Vinh1 ngày2601.900.000đ2.100.000đ2.300.000đ3.700.000đ4.900.000đ
TP Trà VinhTrà Vinh1 ngày2801.900.000đ2.100.000đ2.500.000đ3.900.000đ5.100.000đ
Tiểu CầnTrà Vinh1 ngày3202.000.000đ2.200.000đ2.600.000đ4.300.000đ5.400.000đ
Trà CúTrà Vinh1 ngày3502.000.000đ2.200.000đ2.600.000đ4.500.000đ5.900.000đ
Duyên HảiTrà Vinh1 ngày3802.200.000đ2.500.000đ2.800.000đ4.800.000đ6.300.000đ
Tân Hiệp Kiên GiangKiên Giang1 ngày4502.700.000đ3.000.000đ3.200.000đ5.400.000đ8.100.000đ
TP Rạch GiáKiên Giang1 ngày5002.900.000đ3.100.000đ3.400.000đ5.700.000đ8.400.000đ
Rạch SỏiKiên Giang1 ngày5202.900.000đ3.100.000đ3.400.000đ5.900.000đ8.400.000đ
Hòn ĐấtKiên Giang1 ngày5502.900.000đ3.100.000đ3.600.000đ6.100.000đ8.700.000đ
U Minh ThượngKiên Giang1 ngày6003.500.000đ3.800.000đ4.200.000đ6.400.000đ9.200.000đ
Hà TiênKiên Giang1 ngày6503.500.000đ3.800.000đ4.200.000đ6.700.000đ9.700.000đ
Ngã Ba Cái TắcHậu Giang1 ngày3802.200.000đ2.500.000đ2.900.000đ4.800.000đ6.300.000đ
Thị Xã Ngã BảyHậu Giang1 ngày4002.200.000đ2.500.000đ2.900.000đ4.900.000đ6.500.000đ
Phụng Hiệp Cây DươngHậu Giang1 ngày4002.200.000đ2.500.000đ2.900.000đ4.900.000đ6.500.000đ
Thị Xã Vị ThanhHậu Giang1 ngày4202.400.000đ2.700.000đ3.000.000đ5.000.000đ6.600.000đ
Long MỹHậu Giang1 ngày4502.400.000đ2.600.000đ3.000.000đ5.400.000đ6.900.000đ
TP Sóc TrăngSóc Trăng1 ngày4402.500.000đ2.700.000đ2.700.000đ5.100.000đ8.300.000đ
Long PhúSóc Trăng1 ngày4602.500.000đ2.700.000đ3.000.000đ5.200.000đ8.600.000đ
Thạnh TrịSóc Trăng1 ngày5302.600.000đ2.900.000đ3.400.000đ5.600.000đ9.100.000đ
Thị xã Vĩnh ChâuSóc Trăng1 ngày5402.600.000đ2.900.000đ3.400.000đ5.600.000đ9.100.000đ
TP Bạc LiêuBạc Liêu1 ngày5502.700.000đ3.000.000đ3.200.000đ5.600.000đ9.200.000đ
Nhà Thờ Cha Diệp Tắc SậyBạc Liêu1 ngày6002.800.000đ3.400.000đ3.600.000đ6.100.000đ9.600.000đ
Cha Diệp mẹ Nam HảiBạc Liêu1 ngày6803.100.000đ3.400.000đ3.800.000đ6.400.000đ9.900.000đ
TP Cà MauCà Mau1 ngày6203.300.000đ3.400.000đ4.000.000đ6.600.000đ9.200.000đ
Hòn Đá Bạc Sông ĐốcCà Mau1 ngày7003.900.000đ4.400.000đ5.000.000đ7.300.000đ10.100.000đ
Nam CănCà Mau1 ngày7503.900.000đ4.400.000đ5.000.000đ7.600.000đ10.900.000đ
Mũi Cà MauCà Mau1 ngày8004.100.000đ4.600.000đ5.400.000đ7.700.000đ11.600.000đ
Cam RanhKhánh HoàXem tuyến Nha Trang1 ngày7603.700.000đ4.200.000đ4.700.000đ7.600.000đ10.600.000đ
Đảo Bình BaKhánh HoàXem tuyến Nha Trang1 ngày7603.700.000đ4.200.000đ4.700.000đ7.100.000đ10.600.000đ
Đảo Bình HưngKhánh HoàXem tuyến Nha Trang1 ngày7603.700.000đ4.200.000đ4.700.000đ7.100.000đ10.400.000đ
Nha TrangKhánh HoàXem tuyến Nha Trang1 ngày8604.000.000đ4.500.000đ5.400.000đ7.600.000đ11.500.000đ
Ninh HòaKhánh HoàXem tuyến Nha Trang1 ngày9004.500.000đ5.000.000đ5.900.000đ8.100.000đ12.400.000đ
Phan RangNinh Thuận1 ngày6603.100.000đ3.600.000đ4.000.000đ6.600.000đ9.600.000đ
Tháp ChàmNinh Thuận1 ngày6603.100.000đ3.600.000đ4.000.000đ6.600.000đ9.600.000đ
Núi ChúaNinh Thuận1 ngày7203.600.000đ4.100.000đ4.500.000đ7.300.000đ10.300.000đ
Hàm TânBình Thuận1 ngày2601.900.000đ2.100.000đ2.500.000đ3.800.000đ4.900.000đ
Lagi Cocobeach CampBình Thuận1 ngày2801.900.000đ2.100.000đ2.500.000đ3.900.000đ5.100.000đ
Lagi Biển Cam BìnhBình Thuận1 ngày2801.900.000đ2.100.000đ2.500.000đ3.900.000đ5.200.000đ
LagiBình Thuận1 ngày3001.900.000đ2.100.000đ2.500.000đ4.100.000đ5.200.000đ
Dinh Thầy ThímBình Thuận1 ngày3402.300.000đ2.500.000đ2.600.000đ4.600.000đ5.600.000đ
Tà CúBình Thuận1 ngày3602.300.000đ2.500.000đ2.600.000đ4.700.000đ5.900.000đ
Đức Mẹ Tà Pao Tánh LinhBình Thuận1 ngày3602.300.000đ2.600.000đ2.600.000đ4.700.000đ5.900.000đ
TP Phan ThiếtBình Thuận1 ngày4002.400.000đ2.600.000đ2.800.000đ5.200.000đ6.300.000đ
Hòn RơmBình Thuận1 ngày4202.500.000đ2.700.000đ3.000.000đ5.200.000đ6.600.000đ
Mũi NéBình Thuận1 ngày4202.500.000đ2.700.000đ3.000.000đ5.400.000đ6.600.000đ
Cổ TrạchBình Thuận1 ngày5503.400.000đ3.500.000đ4.000.000đ6.100.000đ7.400.000đ
TP PleikuGia Lai1 ngày10005.600.000đ6.100.000đ7.000.000đLiên hệLiên hệ
Kon TumGia Lai1 ngày12007.100.000đ7.600.000đ8.100.000đLiên hệLiên hệ
Buôn Ma ThuộtĐắk Lắk1 ngày7003.300.000đ3.600.000đ4.200.000đ7.900.000đ10.100.000đ
Buôn ĐônĐắk Lắk1 ngày7203.400.000đ3.800.000đ4.400.000đ8.100.000đ10.600.000đ
MadaguiLâm Đồng1 ngày3002.100.000đ2.300.000đ2.500.000đ4.100.000đ5.400.000đ
Bảo LộcLâm Đồng1 ngày4002.300.000đ2.600.000đ2.800.000đ5.100.000đ6.400.000đ
Di linhLâm Đồng1 ngày4602.500.000đ2.800.000đ3.000.000đ5.800.000đ7.100.000đ
Đức TrọngLâm Đồng1 ngày5002.700.000đ3.000.000đ3.300.000đ6.100.000đ7.600.000đ
Đơn DươngLâm Đồng1 ngày5603.100.000đ3.400.000đ3.700.000đ6.500.000đ7.900.000đ
Đà LạtLâm Đồng1 ngày6003.400.000đ3.700.000đ4.000.000đ7.100.000đ8.000.000đ
Gia NghĩaĐắk Nông1 ngày4502.600.000đ2.900.000đ3.200.000đ5.800.000đ7.300.000đ
Đắk NôngĐắk Nông1 ngày5003.700.000đ3.000.000đ3.400.000đ6.300.000đ8.400.000đ
Đà NẵngĐà Nẵng1 ngày200012.100.000đ13.100.000đ14.000.000đLiên hệLiên hệ
HuếHuế1 ngày220014.100.000đ15.100.000đ16.000.000đLiên hệLiên hệ

Điểm xuất phát: TP.HCM. Giá theo nhóm số chỗ và lịch trình trong bảng, không mặc định là giá của một mẫu xe cụ thể.

“Liên hệ” là các mức chưa có số giá trong bảng gốc. Thời gian và số km giữ theo bảng cung cấp; số km không được xác định là quãng đường một chiều.

Trước khi đặt, xác nhận ngày đi, điểm đón/trả, các điểm dừng, khoản đã gồm/chưa gồm (VAT, phí đường, bến bãi, vé tham quan, lưu trú tài xế) và phụ phí nếu có. Chuyến nhiều ngày hoặc khác lịch trình cần xác nhận lại giá.

Cập nhật ngày 24/10/2026. Tên khu vực được giữ theo bảng giá để dễ đối chiếu tuyến.

Lên lịch trình cho điểm đến

BẮT ĐẦU HÀNH TRÌNH

Bạn lên lịch. Chúng tôi tư vấn xe.

Thuê từ 2 ngày trở lên hoặc thuê xe cưới? Liên hệ Zalo ngay để nhận báo giá theo lịch trình.

Chat Zalo · 0899 473 333
ZaloTư vấn thuê xe